dental plate

Học thuật
Thân thiện
dental plate

The dentist shows the patient a new dental plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợi giả (để cắm răng giả): Một thiết bị nha khoa hình dạng như nướu răng, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, dùng làm nền để gắn một hoặc nhiều răng giả. thay thế một phần hoặc toàn bộ vòm miệng trên hoặc dưới khi răng thật bị mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the extraction, the dentist fitted him with a new dental plate. (Sau khi nhổ răng, nha sĩ lắp cho ông ấy một cái lợi giả mới.)
    • She cleans her dental plate every night before going to bed. ( ấy vệ sinh lợi giả của mình mỗi tối trước khi đi ngủ.)
    • The dental plate provides support for the artificial teeth. (Lợi giả cung cấp sự nâng đỡ cho những chiếc răng giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fitted for a dental plate": được lắp/thực hiện một lợi giả.

    • My grandfather is being fitted for a dental plate next week. (Ông tôi sẽ được lắp lợi giả vào tuần tới.)
  • "upper/lower dental plate": lợi giả hàm trên/hàm dưới.

    • He only needs a lower dental plate to replace his missing bottom teeth. (Ông ấy chỉ cần một lợi giả hàm dưới để thay thế những chiếc răng đã mấtdưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Denture (n): Hàm răng giả (thường chỉ toàn bộ bộ răng giả, có thể bao gồm cả lợi giả).
  • False teeth (n): Răng giả (cách gọi thông thường).
  • Partial plate (n): Lợi giả bán phần (chỉ thay thế một vài răng).
Từ đồng nghĩa
  • Denture plate: Lợi giả răng.
  • Gumshield (trong một số ngữ cảnh thể thao, nhưng khác nghĩa chính): Miếng bảo vệ răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với cụm danh từ "dental plate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dental plate".)

dental plate

The dentist shows the patient a new dental plate.

Noun
  1. lợi giả (để cắm răng giả)

Từ đồng nghĩa